Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2023 Q0/2023 32,20 0,00 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q4/2023 11,45 -0,05 4.377,04 4,26
AAH CTCP Hợp Nhất 2023 Q1/2024 6,30 0,80
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q4/2023 8,82 -0,08 92,18 11,09
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q4/2023 8,60 0,10 1.978,00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q4/2023 4,82 0,00 341,35
AAV CTCP AAV Group 2019 Q4/2023 5,60 0,50 386,33 6,11
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q4/2023 8,20 0,40 8.487,30
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q4/2023 12,10 0,30 246,71 9,05
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q4/2023 24,20 0,80 1.723,85 5,19
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q4/2023 13,05 0,00 261,00 22,67
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q4/2023 5,37 0,08 429,60
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q4/2023 33,80 -1,20 398,07 7,98
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q4/2023 9,80 0,10 991,27
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q4/2023 28,25 0,00 109.724,42 7,79
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q4/2023 14,90 0,75 1.564,50 3,52
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2023 Q0/2023 35,90 1,00 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q4/2023 40,20 0,00 6.061,68
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2019 Q4/2023 12,55 0,00 629,50 2,02